1
VOCABULARY · A1

Từ vựng nền tảng

Làm quen nhóm từ vựng A1 phổ biến.

2 phiênAccuracy ≥ 70%15 câu/phiên
2
GRAMMAR · A1

Ngữ pháp nền tảng

Luyện câu và cấu trúc cơ bản.

2 phiênAccuracy ≥ 70%15 câu/phiên
3
LISTENING · A1

Nghe câu ngắn

Nghe và gõ lại câu A1.

2 phiênAccuracy ≥ 65%12 câu/phiên
4
TRANSLATION · A1

Dịch phản xạ

Dịch câu giao tiếp cơ bản.

2 phiênAccuracy ≥ 70%12 câu/phiên