1
VOCABULARY · A2

Từ vựng A2

Mở rộng từ vựng giao tiếp thường ngày.

2 phiênAccuracy ≥ 72%18 câu/phiên
2
GRAMMAR · A2

Ngữ pháp A2

Củng cố cấu trúc A2.

2 phiênAccuracy ≥ 72%18 câu/phiên
3
LISTENING · A2

Listening A2

Nghe hội thoại và câu A2.

2 phiênAccuracy ≥ 68%15 câu/phiên
4
TRANSLATION · A2

Translation A2

Dịch hai chiều ở mức A2.

2 phiênAccuracy ≥ 72%15 câu/phiên